|
|
|
|
|
Tính năng điện thoại | Tổng quan | Băng tần | Trial-band (GSM 900/1800/1900) | Ngôn ngữ | Tiếng Anh | Màu sắc | Đen | Kích cỡ | Kích thước | 103,5 x 44 x 9,4 mm | Trọng lượng | 78 gam | Hiển thị | Loại màn hình | TFT, 262.144 màu | Kích thước | 176 x 220 pixels | - Màn hình chính TFT, 262.144 màu, kích thước 176 x 220 pixels, 33 x 42 mm - Màn hình phụ, 262.144 màu, kích thước 176 x 65 pixels, 33 x 12 mm - Dual face/sweeping touch | Nhạc chuông | Loại | Đa âm sắc, MP3, MIDI | Tải nhạc | Có thể | Rung | Có | - Nhạc chuông đa âm sắc, MIDI, MP3 - Báo rung | Bộ nhớ | Danh bạ | 1000 số | Bộ nhớ trong | 100 MB | Thẻ nhớ ngoài | TransFlash | - Bộ nhớ trong 100 MB - Hỗ trợ thẻ nhớ microSD (TransFlash) | Dữ liệu | GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | HSCSD | Không | EDGE | Có | 3G | Không | WLAN | Không | Bluetooth | Có | Hồng ngoại | Không | USB | Có, USB 2.0 | Ðặc tính | Hệ điều hành | Không | Tin nhắn | SMS/MMS | Ðồng hồ | Có | Báo thức | Có | FM radio | Có | Trò chơi | Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm | Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML | Java | Có | Máy ảnh | 2 MP, 1600 x 1200 pixels, video (QVGA) | Quay phim | Chưa có thông tin | Ghi âm | Chưa có thông tin | Nghe nhạc | MP3, AAC, AAC+, WMA | Xem phim | MP4, 3GP | Ghi âm cuộc gọi | Không | Loa ngoài | Có | - Nhận diện người gọi bằng hình ảnh (Photocall) - Hỗ trợ Java MIDP 2.0 - Stereo FM radio tích hợp - Máy nghe nhạc kỹ thuật số hỗ trợ các dạng thức MP3/AAC/AAC+/WMA - Từ điển T9 đoán trước văn bản nhập - Chức năng tổ chức (Organizer) - Máy ghi âm tích hợp (Voice memo) | Pin | Loại pin | Pin chuẩn, Li-Ion, 720 mAh | Thời gian chờ | 155 giờ | Thời gian thoại | 2 giờ |
|
|
|
|
|